Khái niệm đồng hồ nước Zenner DN32
Đồng hồ nước Zenner DN 32 (phi 42mm, 1-1/4″) là thiết bị đo lưu lượng nước sạch cao cấp sản xuất tại Đức theo tiêu chuẩn ISO 4064.. Sản phẩm nổi bật với công nghệ truyền động từ tính, mặt số khô, đa tia, thân đồng bền bỉ, mang lại độ chính xác cao (=63/ℎ) cho các hệ thống dân dụng, khu chung cư và công nghiệp nhỏ.
Quy đổi kích thước DN32:
- DN32 ≈ 1¼ inch
- Đường kính ống tương đương: Ø42 mm
- Kiểu kết nối: Ren

Thông số kỹ thuật đồng hồ nước Zenner DN32
| Thông số | Chi tiết |
| Hãng sản xuất | Zenner – Đức (sản xuất tại Đức hoặc Trung Quốc) |
| Model | MTKD-M-CC / MNK-RP / MTK-AM |
| Kích thước | DN32 – 1¼ inch |
| Đường kính ống lắp đặt | Phi 42 mm |
| Lưu lượng định danh (Qn) | 6 m³/h |
| Lưu lượng lớn nhất (Qmax) | 12 m³/h |
| Lưu lượng nhỏ nhất (Qmin) | 0.12 m³/h (tùy model) |
| Áp lực làm việc | 0.3 – 16 bar |
| Nhiệt độ làm việc | 0 – 50°C (nước lạnh) |
| Kiểu kết nối | Nối ren |
| Chất liệu | Thân đồng hoặc gang, truyền động từ tính, mặt số khô, đa tia |
| Sai số cho phép | ±2% trong dải lưu lượng danh định |
Cấu tạo đồng hồ nước Zenner DN32
Đồng hồ Zenner DN32 có cấu tạo chắc chắn, phù hợp cho hệ thống nước sinh hoạt lưu lượng trung bình:
- Thân gang phủ epoxy: Chịu áp lực cao, chống ăn mòn
- Bộ đo cánh quạt đa tia: Phân bổ đều dòng chảy, giảm sai số
- Cơ cấu truyền động kín: Hạn chế ảnh hưởng của cặn mịn
- Mặt số khô, hiển thị rõ nét: Dễ quan sát chỉ số, hạn chế đọng sương

Nguyên lý hoạt động và khả năng đo lưu lượng
Khi nước chảy qua đồng hồ, dòng nước tác động lên cánh quạt đo làm cánh quay. Chuyển động này được truyền đến bộ hiển thị để ghi nhận tổng lượng nước tiêu thụ.
Zenner DN32 hoạt động ổn định trong các điều kiện:
- Lưu lượng thay đổi theo thời gian sử dụng
- Áp lực đường ống không đồng đều
- Vận hành liên tục trong thời gian dài
Đặc điểm nổi bật của đồng hồ nước Zenner DN32
- Chất lượng Đức cao cấp: Sản xuất theo công nghệ hiện đại, bền bỉ và hoạt động ổn định lâu dài, đạt tiêu chuẩn quốc tế.
- Đo lường chính xác: Độ nhạy cao, sai số trong phạm vi cho phép theo tiêu chuẩn ISO 4064, giúp quản lý lưu lượng nước hiệu quả.
- Thiết kế thông minh & Dễ đọc: Loại mặt số khô (dry dial) ngăn nước vào bộ đếm, giúp mặt kính không bị ố mờ, dễ dàng quan sát thông số.
- Đa dạng ứng dụng & Môi trường: Hoạt động tốt trong môi trường nước lạnh (≤50∘) và có cả tùy chọn cho nước nóng (≤90∘), áp suất làm việc lên đến PN16.
- Lắp đặt và Bảo trì đơn giản: Kết nối kiểu ren giúp việc lắp đặt vào hệ thống ống, tháo dỡ, bảo dưỡng hoặc kiểm định định kỳ trở nên thuận tiện.
- Vật liệu bền bỉ: Thân đồng thau hoặc gang đúc sơn Epoxy cao cấp, chống ăn mòn và chịu được áp lực làm việc cao

Ứng dụng của đồng hồ nước Zenner DN32
- Hệ thống nước sinh hoạt và công cộng: Được lắp đặt phổ biến để đo lượng nước sạch, nước sinh hoạt cho các khu dân cư, chung cư, tòa nhà cao tầng và các khu đô thị nhờ tính chính xác và độ bền cao.
- Ứng dụng công nghiệp: Dùng rộng rãi trong các nhà máy, xí nghiệp, khu chế xuất để kiểm soát lưu lượng nước đầu vào và nước xả thải sau khi đã qua xử lý.
- Hệ thống nước sạch lạnh: Chuyên dụng cho các đường ống có kích thước 42mm (DN32).
- Vị trí lắp đặt linh hoạt: Có khả năng lắp đặt sau máy bơm, bồn xả, hoặc ở các vị trí đầu nguồn nước, hoạt động ổn định trong môi trường chân không, chống từ và kẹt rác.
So sánh đồng hồ nước Zenner DN32 với các thương hiệu khác
| Tiêu chí | Zenner DN32 (Đức) | Flowtech DN32 | Komax DN32 (Hàn Quốc) | Unik DN32 |
| Cấp chính xác | Class C / B, duy trì độ chính xác cao trong suốt quá trình sử dụng | Class B, đáp ứng tiêu chuẩn đo sinh hoạt | Class B, đạt chuẩn ban đầu | Class B, đáp ứng đo cơ bản |
| Lưu lượng khởi động | Khởi động ở lưu lượng thấp, đo chính xác khi nước chảy yếu | Khởi động tốt ở lưu lượng thấp | Cần lưu lượng cao hơn để đạt độ chính xác | Độ nhạy thấp hơn |
| Ổn định số đo dài hạn | Sai số tăng rất chậm, phù hợp vận hành lâu dài | Sai số tăng nhẹ theo thời gian | Sai số tăng rõ khi sử dụng liên tục | Sai số tăng nhanh |
| Khả năng chịu cặn nhẹ | Ít bị ảnh hưởng bởi cặn mịn | Chấp nhận cặn nhẹ trong giới hạn | Độ chính xác giảm khi có cặn | Dễ bị ảnh hưởng |
| Tuổi thọ sử dụng | Khoảng 8–10 năm | Khoảng 6–8 năm | Khoảng 5–6 năm | Khoảng 4–5 năm |
| Tần suất bảo trì | Thấp, ít phát sinh | Thấp đến trung bình | Cần bảo trì định kỳ | Bảo trì thường xuyên |
| Phạm vi sử dụng | Tòa nhà, chung cư, dự án yêu cầu cao | Công trình dự án | Hệ thống dân dụng | Công trình nhỏ |
| Chi phí sử dụng dài hạn | Thấp, chi phí ổn định | Ổn định | Có xu hướng tăng | Cao do thay thế, bảo trì |
Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng
- Lắp đúng chiều dòng chảy theo mũi tên trên thân
- Nên lắp y lọc để hạn chế cặn bẩn
- Tránh lắp tại vị trí rung động mạnh
- Kiểm định định kỳ theo quy định ngành nước



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.